人慣れる (ひとなれる) — quen với mọi người
人慣れる
NHÂN QUÁN
ひ と な れ る
Quen với mọi người
Hòa đồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人慣れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人慣れる/ひとなれる |
| Quá khứ (た) | 人慣れた |
| Phủ định (未然) | 人慣れない |
| Lịch sự (丁寧) | 人慣れます |
| te (て) | 人慣れて |
| Khả năng (可能) | 人慣れられる |
| Thụ động (受身) | 人慣れられる |
| Sai khiến (使役) | 人慣れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人慣れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 人慣れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人慣れろ |
| Ý chí (意向) | 人慣れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人慣れるな |

