Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人文知識 (じんぶんちしき) — kỹ sư, người làm việc đầu óc
NHÂN VĂN TRI THỨC
人文知識
kỹ sư, người làm việc đầu óc
文化人 ぶんかじん
người (của) văn hóa; người có văn hóa
意識 いしき
ý thức
知り人 しりびと
người quen
知識 ちしき
chữ nghĩa
知識人 ちしきじん
Là người có kiến thức và học vấn cao