Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人気度 (にんきど) — mức độ yêu thích
NHÂN KHÍ ĐỘ
人気度
mức độ yêu thích
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần