人気沸騰 (にんきふっとう) — sự cực kỳ nổi tiếng
人気沸騰
NHÂN KHÍ PHÍ ĐẰNG
Sự cực kỳ nổi tiếng
この
映画
は
公開後
、
人気沸騰
で
チケット
がすぐに
売
り
切
れた
。
Bộ phim này trở nên cực kỳ nổi tiếng sau khi ra mắt, và vé đã bán hết ngay lập tức.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人気沸騰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人気沸騰する/にんきふっとうする |
| Quá khứ (た) | 人気沸騰した |
| Phủ định (未然) | 人気沸騰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 人気沸騰します |
| te (て) | 人気沸騰して |
| Khả năng (可能) | 人気沸騰できる |
| Thụ động (受身) | 人気沸騰される |
| Sai khiến (使役) | 人気沸騰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人気沸騰させられる |
| Điều kiện (条件) | 人気沸騰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人気沸騰しろ |
| Ý chí (意向) | 人気沸騰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人気沸騰するな |

