Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人的 (じんてき) — con người; cá nhân
NHÂN ĐÍCH
人的
con người
人的証拠 じんてきしょうこ
bằng chứng (của) một bằng chứng
人的ミス じんてきミス
lỗi con người
人的資本 じんてきしほん
nguồn lực con người (yếu tố con người)
人的資源 じんてきしげん
tài nguyên nhân lực, nguồn nhân lực
人的資源管理 じんてきしげんかんり
phần mềm quản trị nguồn nhân lực trong đoanh nghiệp