Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人的ミス (じんてきミス) — lỗi con người
NHÂN ĐÍCH
人的ミス
lỗi con người
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
人間的 にんげんてき
mang tính con người
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm