Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人的資本 (じんてきしほん) — nguồn lực con người (yếu tố con người)
NHÂN ĐÍCH TƯ BỔN
人的資本
nguồn lực con người (yếu tố con người)
日本的 にほんてき
mang tính Nhật, giống Nhật
人間的 にんげんてき
mang tính con người
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm
基本的 きほんてき
nền tảng; tiêu chuẩn; cơ bản
日本人 「にほんじん」「にっぽんじん」
người Nhật.