人笑われ (ひとわらわれ) — việc bị người khác cười nhạo; việc bị người khác chế giễu
人笑われ
NHÂN TIẾU
ひ と わ ら わ れ
Việc bị người khác cười nhạo; việc bị người khác chế giễu
彼
は
人笑
われしながら
、
失敗
を
繰
り
返
した
。
Anh ấy bị người khác cười nhạo khi liên tục thất bại.
Ảnh minh họa


