Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
殺人罪 さつじんざい
tội sát nhân.
殺人罪に問われて さつじんざいにとわれて
trên (về) một sự tích nạp (của) giết
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.