Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人肉食 (じんにくしょく じんにんしょく) — tục ăn thịt người
NHÂN NHỤC THỰC
人肉食
tục ăn thịt người
肉 「にく」「しし」
thịt
人肉 じんにく
thịt người
肉月 にくづき
Nhục Nguyệt (tên một dạng của bộ Nhục (肉) khi đứng bên trái trong một Hán tự như 肌, 肝, 胸...)
人間の肉 にんげんのにく
Da thịt (cơ thể) của con người.
食人 しょくじん