介病 (かいびょう) — chăm sóc bệnh nhân
介病
GIỚI BỆNH
か い びょ う
Chăm sóc bệnh nhân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 介病
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 介病する/かいびょうする |
| Quá khứ (た) | 介病した |
| Phủ định (未然) | 介病しない |
| Lịch sự (丁寧) | 介病します |
| te (て) | 介病して |
| Khả năng (可能) | 介病できる |
| Thụ động (受身) | 介病される |
| Sai khiến (使役) | 介病させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 介病させられる |
| Điều kiện (条件) | 介病すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 介病しろ |
| Ý chí (意向) | 介病しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 介病するな |

