Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仕手柱 (してばしら) — cột chính
SĨ THỦ TRỤ
仕手柱
cột chính
手間仕事 てましごと
Việc làm khoán.+ Một hệ thống thanh toán trong đó cá nhân được thanh toán theo khối lượng sản phẩm làm ra.
柱 「はしら」「じ」「ちゅう」「じゅう」
cột
中柱 なかばしら
Cột giữa; trụ giữa.
柱間 はしらま
khoảng cách giữa các cột
内柱 ないちゅう
trụ cột bên trong