仕直す (しなおす) — làm lại
仕直す
SĨ TRỰC
し な お す
Làm lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕直す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕直す/しなおす |
| Quá khứ (た) | 仕直した |
| Phủ định (未然) | 仕直さない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕直します |
| te (て) | 仕直して |
| Khả năng (可能) | 仕直せる |
| Thụ động (受身) | 仕直される |
| Sai khiến (使役) | 仕直させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕直させられる |
| Điều kiện (条件) | 仕直せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕直せ |
| Ý chí (意向) | 仕直そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕直すな |

