仕送り (しおくり) — sự gửi cho (tiền); sự chu cấp; chu cấp
仕送り
SĨ TỐNG
し お く り
Sự gửi cho (tiền); sự chu cấp; chu cấp
無一文
の
学生
は
親
に
手紙
を
書
いて
仕送
りを
頼
んだ
Sinh viên không có tiền đã viết cho bố mẹ để nhờ chu cấp tiền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕送り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕送りする/しおくりする |
| Quá khứ (た) | 仕送りした |
| Phủ định (未然) | 仕送りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕送りします |
| te (て) | 仕送りして |
| Khả năng (可能) | 仕送りできる |
| Thụ động (受身) | 仕送りされる |
| Sai khiến (使役) | 仕送りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕送りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕送りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕送りしろ |
| Ý chí (意向) | 仕送りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕送りするな |

