他 (た ほか あだ) — ngoài.
他
THA
た
JLPTN5N3
Ngoài.
他人
を
殴
り
倒
す
権利
がないように
、
無礼
な
言葉
を
浴
びせる
権利
もない
。
Chúng ta không có quyền gì để nói một điều thô lỗ với người khác ngoài việc đánh gục anh ta.
Ảnh minh họa

他 (た ほか あだ) — ngoài.
THA
