Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他には ほかには
mặt khác.
他に何か ほかになにか
(có, cần, còn) gì khác nữa không?
他に累を及ぼす たにるいをおよぼす
kéo theo những người(cái) khác bên trong lo lắng
その他にも そのほかにも
bên cạnh đó, ngoài ra, hơn nữa
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.