Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他人 (たにん) — khách
THA NHÂN
他人
khách
他人様 「ひとさま」「たにんさま」
những người khác; những người còn lại trong một nhóm; những người khác/kia
他人扱い たにんあつかい
sự đối đãi như một người lạ mặt
他人迷惑 たにんめいわく
việc gây phiền toái cho người khác
他人事 「ひとごと」「たにんごと」
việc không liên quan, việc của người khác
他人資本 たにんしほん
vốn vay