Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他動 (たどう) — ngoại động từ
THA ĐỘNG
他動
ngoại động từ
他動詞 たどうし
tha động từ
他動的 たどうてき
tính bị động, thiếu chủ động
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.