Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他動的 (たどうてき) — tính bị động, thiếu chủ động
THA ĐỘNG ĐÍCH
他動的
tính bị động, thiếu chủ động
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他県 たけん
tỉnh khác
他車 たしゃ
xe ô tô khác
他店 たてん
cửa hàng khác, tiệm khác, hãng khác