Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.
他に何か ほかになにか
(có, cần, còn) gì khác nữa không?
他世界 たせかい
thế giới khác