他州 (たしゅう) — quốc gia khác; nước khác
他州
THA CHÂU
た しゅ う
Quốc gia khác; nước khác
他州
の
文化
を
学
ぶために
、
友人
と
旅行
に
行
きました
。
Tôi đã đi du lịch cùng bạn bè để học về các quốc gia khác.
Tiểu bang khác; tỉnh khác; vùng khác; quận khác
他
の
郡
は
全
て
少
なくとも
一
つの
他州
に
接
するか
、
あるいは
大洋
に
面
している
。
Mỗi quận còn lại đều tiếp giáp với ít nhất một quận khác hoặc giáp biển.
Ảnh minh họa


