Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他所 (よそ たしょ たどころ) — chỗ khác; nơi khác; sự di chuyển đến nơi khác
THA SỞ
他所
chỗ khác
他所者 「よそもの」「よそしゃ」
người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài
他所行き 「よそゆき」「よそいき」「たしょゆき」
việc đi đến nơi khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.