Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付け (つけ づけ) — đính kèm
PHÓ
付け
đính kèm
付けたり つけたり
phần bổ sung; phần phụ (không quan trọng)
付け台 つけだい
phần cao hơn một chút ở quầy sushi để đặt sushi đã làm xong; bàn gỗ nhỏ đặt sushi đã làm xong cho khách
付け薬 つけぐすり
Thuốc mỡ.
付け髪 つけがみ
tóc sai
付け紙 つけがみ
nhãn; phiếu dán kèm.