Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付け薬 (つけぐすり) — Thuốc mỡ.
PHÓ DƯỢC
付け薬
Thuốc mỡ.
気付け薬 きつけぐすり
Chất kích thích; thuốc bổ
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
気を付け きをつけ
chú ý!