Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付け髪 (つけがみ) — tóc sai
PHÓ PHÁT
付け髪
tóc sai
撫で付け髪 なでつけがみ
tóc được vuốt mượt xuống
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
後付け あとづけ
phụ lục