付和 (ふわ) — mù quáng đi theo những người(cái) khác
付和
PHÓ HÒA
ふ わ
Mù quáng đi theo những người(cái) khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付和
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付和する/ふわする |
| Quá khứ (た) | 付和した |
| Phủ định (未然) | 付和しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付和します |
| te (て) | 付和して |
| Khả năng (可能) | 付和できる |
| Thụ động (受身) | 付和される |
| Sai khiến (使役) | 付和させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付和させられる |
| Điều kiện (条件) | 付和すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付和しろ |
| Ý chí (意向) | 付和しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付和するな |

