付属 (ふぞく) — có gắn...
付属
PHÓ CHÚC
ふ ぞ く
JLPTN2
Có gắn...
Trực thuộc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付属
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付属する/ふぞくする |
| Quá khứ (た) | 付属した |
| Phủ định (未然) | 付属しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付属します |
| te (て) | 付属して |
| Khả năng (可能) | 付属できる |
| Thụ động (受身) | 付属される |
| Sai khiến (使役) | 付属させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付属させられる |
| Điều kiện (条件) | 付属すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付属しろ |
| Ý chí (意向) | 付属しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付属するな |

