Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付 「つき」「ふ」「づけ」「つけ」「づき」
cho tới; trình bày tới; viện dẫn
従業 じゅうぎょう
Sự tham gia kinh doanh
従業者 じゅうぎょうしゃ
nhân viên
従来 じゅうらい
cho đến giờ; cho tới nay
従来は じゅうらいは
cho đến nay