Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付着物 (ふちゃくぶつ) — vật dính vào; vật đính kèm; vật đi cùng
PHÓ TRỨ VẬT
付着物
vật dính vào
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
着方 きかた
cách mặc quần áo
家着 いえぎ
quần áo bình thường; quần áo hàng ngày; đồ mặc nhà
二着 にちゃく
Về đích ở vị trí thứ 2 (á quân)