Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相対世代番号 そうたいせだいばんごう
số thế hệ tương đối
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order
番い つがい
cặp đôi