代筆 (だいひつ) — người biên chép, người thư ký
代筆
ĐẠI BÚT
だ い ひ つ
Người biên chép, người thư ký
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 代筆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 代筆する/だいひつする |
| Quá khứ (た) | 代筆した |
| Phủ định (未然) | 代筆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 代筆します |
| te (て) | 代筆して |
| Khả năng (可能) | 代筆できる |
| Thụ động (受身) | 代筆される |
| Sai khiến (使役) | 代筆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 代筆させられる |
| Điều kiện (条件) | 代筆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 代筆しろ |
| Ý chí (意向) | 代筆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 代筆するな |

