仮免状 (かりめんじょう) — giấy chứng nhận tạm thời (bằng cấp; chứng chỉ,...)
仮免状
GIẢ MIỄN TRẠNG
か り め ん じょ う
Giấy chứng nhận tạm thời (bằng cấp; chứng chỉ,...)
Ảnh minh họa

仮免状 (かりめんじょう) — giấy chứng nhận tạm thời (bằng cấp; chứng chỉ,...)
GIẢ MIỄN TRẠNG
