Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仮定法 (かていほう) — thể giả định (ngữ pháp)
GIẢ ĐỊNH PHÁP
仮定法
thể giả định (ngữ pháp)
仮定法過去 かていほうかこ
giả định quá khứ
仮定法過去完了 かていほうかこかんりょう
giả định quá khứ hoàn hảo
仮定法相当語句 かていほうそうとうごく
cụm từ tương đương với câu giả định
決定方法 けっていほうほう
cách quyết định.
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên