仮眠 (かみん) — giấc ngủ ngắn, giấc ngủ ngắn lơ mơ, sự chợp mắt đi một tí
仮眠
GIẢ MIÊN
か み ん
Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ ngắn lơ mơ, sự chợp mắt đi một tí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮眠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮眠する/かみんする |
| Quá khứ (た) | 仮眠した |
| Phủ định (未然) | 仮眠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮眠します |
| te (て) | 仮眠して |
| Khả năng (可能) | 仮眠できる |
| Thụ động (受身) | 仮眠される |
| Sai khiến (使役) | 仮眠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮眠させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮眠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮眠しろ |
| Ý chí (意向) | 仮眠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮眠するな |

