仮託 (かたく) — viện cớ, tìm cớ; sự giả vờ, giả cách
仮託
GIẢ THÁC
か た く
Viện cớ, tìm cớ; sự giả vờ, giả cách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮託
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮託する/かたくする |
| Quá khứ (た) | 仮託した |
| Phủ định (未然) | 仮託しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮託します |
| te (て) | 仮託して |
| Khả năng (可能) | 仮託できる |
| Thụ động (受身) | 仮託される |
| Sai khiến (使役) | 仮託させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮託させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮託すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮託しろ |
| Ý chí (意向) | 仮託しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮託するな |

