Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仮釈放 (かりしゃくほう) — tạm tha, tạm phóng thích
GIẢ THÍCH PHÓNG
仮釈放
tạm tha, tạm phóng thích
解釈 かいしゃく
diễn nghĩa
解釈学 かいしゃくがく
khoa chú giải văn bản cổ
仮面 かめん
mặt nạ; sự ngụy trang; lớp mạ
仮 「かり」「け」
tạm; tạm thời; tạm bợ; ngắn ngủi
仮家 かりいえ
nhà tạm; nhà dựng tạm; chỗ ở tạm thời