仰反る (のけぞる) — để cong xuống lùi lại; để ném (cái đầu) lùi lại
仰反る
NGƯỠNG PHẢN
の け ぞ る
Để cong xuống lùi lại; để ném (cái đầu) lùi lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仰反る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仰反る/のけぞる |
| Quá khứ (た) | 仰反った |
| Phủ định (未然) | 仰反らない |
| Lịch sự (丁寧) | 仰反ります |
| te (て) | 仰反って |
| Khả năng (可能) | 仰反れる |
| Thụ động (受身) | 仰反られる |
| Sai khiến (使役) | 仰反らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仰反らせられる |
| Điều kiện (条件) | 仰反れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仰反れ |
| Ý chí (意向) | 仰反ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仰反るな |

