仰向く (あおむく) — hướng lên trên
仰向く
NGƯỠNG HƯỚNG
あ お む く
あ お む く
Hướng lên trên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 仰向く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仰向く/あおむく |
| Quá khứ (た) | 仰向いた |
| Phủ định (未然) | 仰向かない |
| Lịch sự (丁寧) | 仰向きます |
| te (て) | 仰向いて |
| Khả năng (可能) | 仰向ける |
| Thụ động (受身) | 仰向かれる |
| Sai khiến (使役) | 仰向かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仰向かせられる |
| Điều kiện (条件) | 仰向けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仰向け |
| Ý chí (意向) | 仰向こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仰向くな |

