Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
任務 (にんむ) — nhiệm vụ
NHÂM VỤ
任務
nhiệm vụ
任務部隊 にんむぶたい
lực lượng đặc nhiệm
任務を遂行する にんむをすいこうする
Thi hành nhiệm vụ.
任務を負う にんむをおう
gánh vác nhiệm vụ.
任務の遂行と分析 にんむのすいこーとぶんせき
thực hiện và phân tích nhiệm vụ
任務を続行する にんむをぞっこうする
kế nhiệm.