Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伏せ屋 ふせや
túp lều, lán, chòi
伏せ勢 ふせぜい
Sự phục kích.
伏せ籠 「ふせご」「ふせかご」
lồng gà (cái lờ bắt cá)
伏せ縫い ふせぬい
e hèm
伏せ樋 ふせどい
bao trùm rãnh