Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
休み中 (やすみちゅう) — đang nghỉ.
HƯU TRUNG
休み中
đang nghỉ.
休み やすみ
nghỉ; vắng mặt
休みの日 やすみのひ
ngày nghỉ.
お休み おやすみ
chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
休みなく やすみなく
không nghỉ ngơi
休み時間 やすみじかん
thời gian nghỉ giải lao