Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
休息所 (きゅうそくじょ) — restroom
HƯU TỨC SỞ
休息所
restroom
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
休み やすみ
nghỉ; vắng mặt
休み所 やすみどころ
nơi nghỉ ngơi; chỗ nghỉ ngơi
休日 「きゅうじつ」「きゅうにち」
ngày nghỉ
息 「いき」「むすこ」「そく」「おき」
hơi