会する (かいする) — hội họp; họp; tập hợp; tập họp; tụ tập; tập trung lại
会する
HỘI
か い す る
Hội họp; họp; tập hợp; tập họp; tụ tập; tập trung lại
一堂
に
会
する
Tập họp lại .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会する/かいする |
| Quá khứ (た) | 会した |
| Phủ định (未然) | 会しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会します |
| te (て) | 会して |
| Khả năng (可能) | 会できる |
| Thụ động (受身) | 会される |
| Sai khiến (使役) | 会させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会させられる |
| Điều kiện (条件) | 会すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会しろ |
| Ý chí (意向) | 会しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会するな |

