Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
会場内 (かいじょうない) — trong hội trường
HỘI TRÀNG NỘI
会場内
trong hội trường
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
登場 とうじょう
lối vào; sự đi vào