Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
会計官 (かいけいかん) — Kế toán; thủ quỹ.
HỘI KẾ QUAN
会計官
Kế toán
官 「かん」「つかさ」
dịch vụ chính phủ; chế độ quan liêu
官人 「かんにん」「つかさびと」
quan chức
社会計画 しゃかいけーかく
kế hoạch xã hội
官事 かんじ
việc công; công việc của các quan chức chính phủ
官本 かんぽん
ấn bản của chính phủ