会議室 (かいぎしつ) — phòng hội nghị; phòng hội đồng; phòng họp
会議室
HỘI NGHỊ THẤT
か い ぎ し つ
か い ぎ し つ
JLPTN4
Phòng hội nghị; phòng hội đồng; phòng họp
会議室
を
チェック
して
会議
の
必要備品類
がすべて
使用
できる
状態
であることを
確認
する
Kiểm tra phòng hội nghị để xác nhận rằng tất cả các thiết bị cần thiết đều đã sẵn sàng
Ảnh minh họa


