Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伝え つたえ
sự truyền đạt
伝説 でんせつ
truyện ký
伝統 でんとう
truyền thống
宣伝 せんでん
sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
宣伝する せんでんする
tuyên truyền; công khai.