伝染性 (でんせんせい) — Sự truyền nhiễm; tính truyền nhiễm
伝染性
TRUYỀN NHIỄM TÍNH
で ん せ ん せ い
Sự truyền nhiễm; tính truyền nhiễm
非常
に
伝染性
の
強
い
ウイルス
を
放出
する
Phóng xuất ra những con virus có tính truyền nhiễm rất mạnh
Ảnh minh họa

伝染性 (でんせんせい) — Sự truyền nhiễm; tính truyền nhiễm
TRUYỀN NHIỄM TÍNH
