Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伝記物 (でんきもの) — Tiểu sử.
TRUYỀN KÍ VẬT
伝記物
Tiểu sử.
記念物 きねんぶつ
vật kỷ niệm
伝え つたえ
sự truyền đạt
伝説 でんせつ
truyện ký
伝統 でんとう
truyền thống
宣伝 せんでん
sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.