Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明的 せつめいてき
mang tính giải thích, thanh minh
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.
解説 かいせつ
chú văn
説明的科学 せつめいてきかがく
khoa học giải thích